Dashboard
FIDIC Engineer Role Training · 2017 Edition
Module 3 · Contract Management

Vai trò của Engineer
trong FIDIC 2017

Tìm hiểu chức năng, quyền hạn và nghĩa vụ của Engineer – nhân vật trung tâm trong hợp đồng xây dựng quốc tế theo chuẩn FIDIC Rainbow Suite 2017.

3
Loại hợp đồng áp dụng
Cl.3
Điều khoản chính
21
Ngày phản hồi Notice
DAAB
Cơ chế giải quyết tranh chấp

Engineer là ai và có quyền gì?

Trong FIDIC 2017 (Yellow Book & Red Book), Engineer là bên thứ ba được Employer bổ nhiệm để quản lý hợp đồng. Engineer không phải đại lý toàn quyền của Employer – khi thực hiện chức năng DAAB, Engineer phải hành động công bằng và vô tư (Clause 3.7).

⚖️

Quyết định công bằng

Khi đưa ra quyết định (determinations), Engineer phải hành động "fairly and impartially" – không thiên vị Employer hay Contractor.

Clause 3.7
📋

Bổ nhiệm & thay thế

Employer bổ nhiệm Engineer trước khi ký hợp đồng. Mọi thay thế Engineer phải thông báo Contractor không dưới 14 ngày.

Clause 3.1 – 3.2
🔏

Ủy quyền (Delegation)

Engineer có thể ủy quyền chức năng cho Engineer's Representative hoặc assistant, trừ những nhiệm vụ được quy định không được ủy quyền.

Clause 3.3 – 3.4
📝

Chỉ thị bằng văn bản

Mọi instructions của Engineer phải bằng văn bản. Nếu bằng lời nói, Contractor có thể yêu cầu xác nhận trong vòng 2 ngày làm việc.

Clause 3.5
💰

Thỏa thuận hoặc quyết định

Engineer phải cố gắng đạt thỏa thuận với các bên trước khi đưa ra Determination về Extension of Time (EoT) hoặc Additional Payment.

Clause 3.7.1 – 3.7.3
🔔

Hệ thống Notice

FIDIC 2017 nhấn mạnh "Time-bar": Contractor phải gửi Notice trong 28 ngày từ khi nhận thức sự kiện. Engineer xem xét trong thời hạn quy định.

Clause 20.2

⚠ Lưu ý quan trọng: Dual Role

Engineer vừa là đại diện của Employer (về kỹ thuật), vừa phải hành động độc lập khi quyết định về claims & disputes. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn trong thực tế.

ℹ Thay đổi so với FIDIC 1999

FIDIC 2017 bổ sung quy trình "Agree or Determine" (Cl.3.7) chi tiết hơn, với thời hạn cụ thể. Engineer phải phản hồi trong 42 ngày (hoặc theo thỏa thuận).

⛔ Time-bar mới trong 2017

Nếu Engineer không phát hành Determination trong thời hạn 42 ngày, bên nào cũng có thể đưa tranh chấp lên DAAB – không cần đợi thêm.

Các nhiệm vụ chính của Engineer

Cl. 3.1 Bổ nhiệm và thẩm quyền của Engineer

Engineer được Employer bổ nhiệm để quản lý hợp đồng theo các điều khoản FIDIC. Quyền hạn của Engineer được xác định trong Contract Data và Conditions of Contract.

  • Engineer phải được bổ nhiệm trước ngày ký kết hợp đồng
  • Thông tin liên lạc của Engineer phải ghi rõ trong Contract Data
  • Employer có thể thay thế Engineer nhưng phải thông báo 14 ngày trước
  • Contractor có quyền phản đối Engineer mới nếu có lý do chính đáng
  • Các quyết định của Engineer ràng buộc cả hai bên cho đến khi có quyết định của DAAB hoặc Trọng tài
Cl. 3.5 – 3.6 Chỉ thị và giám sát công trình

Engineer có quyền ban hành chỉ thị (Instructions) để yêu cầu Contractor thực hiện công việc theo đúng hợp đồng. Mọi chỉ thị phải được xác nhận bằng văn bản.

  • Phát hành Instructions bằng văn bản, không kể lý do (Cl.3.5)
  • Xem xét và phê duyệt Contractor's Documents (Shop Drawings, Method Statements)
  • Kiểm tra và chứng nhận công việc hoàn thành đạt yêu cầu kỹ thuật
  • Quyết định thứ tự thực hiện các hạng mục công việc
  • Yêu cầu Contractor thực hiện test hoặc uncovering work đã hoàn thành
  • Phát hành chứng chỉ Taking Over (TOC) khi công trình hoàn thành
Cl. 3.7 Agree or Determine – Thỏa thuận hoặc Quyết định

Đây là cơ chế mới và quan trọng nhất của FIDIC 2017. Engineer phải cố gắng đạt thỏa thuận (42 ngày) trước khi đưa ra Determination độc lập.

  • Bước 1 (Cl.3.7.1): Tham vấn cả hai bên để đạt thỏa thuận – tối đa 42 ngày hoặc theo thỏa thuận khác
  • Bước 2 (Cl.3.7.2): Nếu không đạt thỏa thuận, Engineer đưa ra Determination công bằng trong thời hạn 42 ngày
  • Bước 3 (Cl.3.7.3): Các bên có 28 ngày để gửi Notice of Dissatisfaction (NOD)
  • Nếu không có NOD: Determination trở thành quyết định cuối cùng (final and binding)
  • Nếu có NOD: Tranh chấp được chuyển lên DAAB (Cl.21)
  • Engineer không có quyền sửa đổi hợp đồng – chỉ quyết định trong phạm vi hợp đồng hiện có
Cl. 13 Variations và thay đổi phạm vi công việc

Engineer có quyền phát hành Variation Orders (VO) và yêu cầu Contractor thực hiện các thay đổi. Đây là chức năng quan trọng liên quan trực tiếp đến chi phí dự án.

  • Phát hành Variation Order (VO) theo Cl.13.1 – không cần sự đồng ý của Contractor trước
  • Yêu cầu Contractor gửi Variation Proposal trước khi thực hiện (Cl.13.3.1)
  • Thẩm định giá trị Variation theo Schedule of Rates hoặc đàm phán lump sum
  • Xem xét và phê duyệt Contractor's Value Engineering Proposals (Cl.13.2)
  • Quyết định việc điều chỉnh giá hợp đồng khi có Provisional Sums
  • Phát hành Variation liên quan đến Nominated Subcontractor (Cl.5)
Cl. 14 Chứng nhận thanh toán (Interim & Final Certificates)

Engineer chịu trách nhiệm thẩm định và chứng nhận các khoản thanh toán theo tiến độ và khi hoàn thành hợp đồng – đây là liên kết trực tiếp với QS.

  • Xem xét Application for Interim Payment Certificate (IPC) từ Contractor – 28 ngày
  • Phát hành Interim Payment Certificate trong 28 ngày sau khi nhận hồ sơ đầy đủ
  • Kiểm tra khối lượng đã thực hiện, Variations đã phê duyệt, và các khoản khấu trừ
  • Phát hành Statement at Completion và Final Payment Certificate
  • Xử lý Advance Payment, Retention Money, và Delay Damages
  • Quyết định về tranh chấp liên quan đến Payment Schedules
Cl. 20 – 21 Claims, DAAB & Quy trình tranh chấp

FIDIC 2017 cơ cấu lại quy trình claims toàn diện hơn 1999. Engineer là cầu nối trước khi tranh chấp leo thang lên DAAB.

  • Nhận và xử lý Claims từ cả Employer và Contractor (Cl.20.1 – "both parties claims")
  • Kiểm tra tính hợp lệ của Notice of Claim trong 28 ngày time-bar
  • Yêu cầu Contractor cung cấp fully detailed claim trong 84 ngày
  • Áp dụng Cl.3.7 để Agree or Determine giá trị claim và EoT
  • Phát hành Determination và nhận Notice of Dissatisfaction (NOD) nếu có
  • Hỗ trợ DAAB hearing khi tranh chấp leo thang (cung cấp hồ sơ, tài liệu)

Nhiệm vụ Engineer liên quan đến QS

Engineer không tự thực hiện QS nhưng phải thẩm định, phê duyệt và chứng nhận kết quả đo lường. Trong nhiều dự án quốc tế, QS độc lập (Owner's QS hoặc Contractor's QS) làm việc trực tiếp dưới sự phối hợp của Engineer.

Measurement & Valuation

Đo lường & Định giá công việc

Engineer (hoặc QS của Engineer) chịu trách nhiệm đo đạc và định giá công việc thực hiện để phục vụ thanh toán theo hợp đồng đơn giá.

  • Re-measurement theo SMME hoặc tiêu chuẩn hợp đồng (Cl.12.1)
  • Xác nhận Bill of Quantities (BoQ) thực tế vs BoQ hợp đồng
  • Đánh giá khi có sai lệch khối lượng ≥10% (Rate adjustment – Cl.12.3)
  • Thẩm định Dayworks và plant/material records
  • Xác minh As-Built quantities trước khi phát hành Final Certificate
Claims & Compensation Events

Đánh giá Claims & Additional Cost

Khi Contractor gửi claims, Engineer phải định giá tác động chi phí một cách công bằng dựa trên bằng chứng và nguyên tắc hợp đồng.

  • Phân tích disruption và prolongation cost theo Cl.8.5, 8.6
  • Đánh giá Unforeseeable Physical Conditions claims (Cl.4.12)
  • Tính toán Loss & Expense cho Employer Risk Events
  • Kiểm tra cost records của Contractor (contemporaneous records)
  • Xem xét global claims – yêu cầu phân tích từng khoản riêng lẻ
  • Áp dụng Head Office Overhead & Profit nếu phù hợp
Payment Certification

Chứng nhận thanh toán

Chức năng cốt lõi của Engineer trong QS: phê duyệt IPC sau khi kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ thanh toán của Contractor.

  • Kiểm tra Statement (Cl.14.3) bao gồm: work done, Variations, claims, advance payment deduction, retention
  • Phát hành IPC trong 28 ngày (Cl.14.6) – vi phạm = Engineer's Default
  • Điều chỉnh IPC khi phát hiện sai sót trong các kỳ trước
  • Tính toán Delay Damages (LD) khi áp dụng
  • Quản lý Retention: 50% release sau TOC, 50% sau Performance Certificate
  • Phát hành Final Payment Certificate trong 28 ngày sau khi nhận draft final statement
Variations Pricing

Định giá Variations

Engineer phải định giá hoặc đàm phán giá trị các thay đổi thiết kế, phạm vi công việc trước hoặc sau khi phát hành VO.

  • Ưu tiên sử dụng Schedule of Rates/Prices (Cl.13.3.1)
  • Áp dụng rate tương tự khi không có rate trong schedule
  • Đàm phán lump sum cho các VO phức tạp
  • Đánh giá Contractor's Variation Proposals trước khi phê duyệt
  • Xử lý Omissions và tác động đến overheads của Contractor

Engineer trong các loại hợp đồng FIDIC 2017

Engineer không xuất hiện trong Silver Book (EPC) – thay thế bằng Employer's Representative với ít quyền can thiệp hơn.

Nhiệm vụ / Chức năng Red Book (CONS) Yellow Book (P&DB) Silver Book (EPC)
Phát hành Instructions ✓ Engineer ✓ Engineer Emp. Rep.
Approve Contractor Designs ✗ Không áp dụng ✓ Engineer ✗ Không can thiệp
Re-measurement (BoQ) ✓ Đầy đủ △ Hạn chế ✗ Không
Phát hành IPC ✓ Engineer ✓ Engineer Emp. Rep.
Agree or Determine (Cl.3.7) ✓ Engineer ✓ Engineer ✗ Không áp dụng
Variation Orders ✓ Engineer ✓ Engineer △ Rất hạn chế
Extension of Time (EoT) ✓ Engineer quyết định ✓ Engineer quyết định Emp. tự quyết
Taking Over Certificate ✓ Engineer ✓ Engineer Emp. Rep.
Final Payment Certificate ✓ Engineer ✓ Engineer Emp. Rep.

Quy trình xử lý Claims theo FIDIC 2017

Sơ đồ quy trình từ khi phát sinh sự kiện đến khi có Determination (hoặc leo thang lên DAAB).

1
Clause 20.2.1

Phát sinh sự kiện & Notice of Claim

Contractor gửi Notice of Claim trong vòng 28 ngày kể từ khi nhận thức hoặc lẽ ra phải nhận thức sự kiện. Trễ hơn → time-bar → mất quyền claim (trừ trường hợp Engineer quyết định khác).

2
Clause 20.2.2

Engineer xác nhận tính hợp lệ của Notice

Engineer xem xét Notice của Contractor. Nếu notice không hợp lệ, Engineer phải thông báo cho Contractor trong 14 ngày. Không thông báo = Engineer chấp nhận notice hợp lệ.

3
Clause 20.2.3 – 20.2.4

Nộp Fully Detailed Claim

Contractor nộp hồ sơ chi tiết đầy đủ trong 84 ngày sau sự kiện (hoặc thời hạn khác do Engineer đồng ý). Engineer có thể yêu cầu bổ sung thông tin.

4
Clause 3.7.1

Engineer tham vấn & cố gắng đạt thỏa thuận

Engineer tổ chức meetings với cả hai bên, yêu cầu thêm thông tin nếu cần. Giai đoạn này tối đa 42 ngày (hoặc thời hạn được gia hạn). Đây là cơ hội để giải quyết không chính thức.

5
Clause 3.7.2

Engineer phát hành Determination

Nếu không đạt thỏa thuận, Engineer phát hành Determination trong 42 ngày từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ. Determination phải có lý do rõ ràng, công bằng, vô tư.

6
Clause 3.7.3 & 21

Notice of Dissatisfaction (NOD) → DAAB

Bên không đồng ý có 28 ngày để gửi NOD. Sau đó tranh chấp được đưa lên DAAB. Không có NOD trong 28 ngày → Determination là final & binding.

Quiz: Engineer trong FIDIC 2017

Câu 1/8
Đúng: 0