Kế hoạch triển khai

Bóc Khối Lượng
Nhà Cao Tầng

Quy trình chi tiết từ xác lập thông số CFA, chiều cao tầng, bóc KL kết cấu – hoàn thiện – MEP – cảnh quan – hạ tầng đến kiểm tra hàm lượng và xuất BOQ.

10
Bước triển khai
7
Hạng mục BKL
40+
Chỉ số kiểm tra
3
Vòng soát xét
CFA
Diện tích sàn xây dựng
GFA
Diện tích sàn thô
NFA
Diện tích sử dụng
BOQ
Bảng khối lượng xuất
QC
Kiểm tra hàm lượng
Bóc khối lượng (Bill of Quantities – BOQ) là nền tảng của toàn bộ quy trình ước tính chi phí, lập giá gói thầu và kiểm soát hợp đồng. Sai sót trong BKL trực tiếp dẫn đến thiếu/thừa dự toán, tranh chấp hợp đồng và rủi ro tài chính. Kế hoạch này chuẩn hóa quy trình theo thứ tự: xác lập thông số → bóc từng hạng mục → đối chiếu benchmark → QC hàm lượng → xuất BOQ.
01Xác Lập Thông Số Dự Án & Ma Trận Diện TíchNền tảng
1
BƯỚC 1.1 — XÁC ĐỊNH DIỆN TÍCH
Lập Ma Trận CFA / GFA / NFA / Efficiency
Đây là bước nền tảng – mọi khối lượng đều quy đổi về đơn vị diện tích sàn. Phải thống nhất định nghĩa trước khi bóc.
GFA (Gross Floor Area) = CFA + Diện tích ngoài biên tường ngoài
CFA (Construction Floor Area) = Tổng DT sàn đo đến mép ngoài tường bao
NFA (Net Floor Area) = CFA − Vách, cột, hộp kỹ thuật, sảnh thang
Efficiency Ratio = NFA / GFA × 100%
CFA từng tầng điển hình — tầng hầm, podium, điển hình, kỹ thuật, máim²/tầng
Số tầng mỗi loại — N hầm, M podium, P tầng điển hình, Q tầng đặc biệtsố tầng
Tổng CFA toàn công trình = Σ(CFA_i × n_i)m² tổng
Efficiency ratio mục tiêu — chung cư cao tầng thường 70–80%%
Diện tích thông tầng, giếng trời — trừ ra khỏi CFA tầng tương ứng
Diện tích sân thượng, tum, mái tôn — tính riêng theo từng loại mái
2
BƯỚC 1.2 — THÔNG SỐ CHIỀU CAO
Xác Định Chiều Cao Tầng & Chiều Cao Tự Do
Chiều cao tầng ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng cột, vách, tường bao, facade, MEP vertical.
H_tầng = Cao độ sàn hoàn thiện tầng trên − Cao độ sàn hoàn thiện tầng dưới
H_thông thủy = H_tầng − Dày sàn − Dày trần kỹ thuật (MEP + trần hoàn thiện)
H_cột/vách = H_tầng − Dày dầm (nếu có dầm)
H tầng hầm — thường 3.0–3.6 m (đảm bảo thông thủy ≥ 2.4 m + MEP ~0.5 m)m
H tầng podium/thương mại — 4.2–5.4 m (không dầm + flat slab)m
H tầng điển hình căn hộ — 3.1–3.4 m (thông thủy 2.65–2.8 m)m
H tầng kỹ thuật — 2.5–3.0 m (chứa thiết bị AHU, bể nước mái)m
Cao độ đỉnh công trình = Σ H_tầng + cao trình ±0.000 so mặt đấtm ÂĐ
02Bóc Khối Lượng Kết CấuHạng mục 1
Mã hạng mục Cấu kiện Cách bóc Đơn vị Ghi chú
▸ A — PHẦN NGẦM (Tầng hầm & Móng)
KC-A01 Cọc khoan nhồiĐường kính D600–D1500 Số cọc × chiều dài cọc × π×(D/2)² → m³ bê tông; kg thép theo bản vẽ cốt thép cọc m / m³ / kg Cao RR Kiểm tra hệ số khuyếch đại BT cọc
KC-A02 Đài cọc & giằng móng Từng đài: D×R×Cao × (1 − trừ cọc xuyên qua); giằng = dài × tiết diện m³ / kg Cộng thêm bê tông lót 100mm
KC-A03 Tường tầng hầm (vách hầm) Chu vi × H_tầng hầm × dày vách − cửa xuyên qua m³ / kg Tính cả vách ngăn & tường thang bộ
KC-A04 Sàn tầng hầm & pit thang máy CFA_hầm × dày sàn − lỗ hộp kỹ thuật > 0.25m² m³ / kg Pit thang máy tính riêng
▸ B — PHẦN THÂN (Từ ±0.000 đến mái)
KC-B01 Cột BTCTTiết diện thay đổi theo tầng Σ(Tiết diện_i × H_cột_i × Số lượng_i) theo từng nhóm tầng; kg thép = Σ thanh cốt thép m³ / kg Tách biệt cột tròn / chữ nhật
KC-B02 Vách / lõi thang máy / BTCT Diện tích mặt đứng × dày − lỗ mở cửa; nhóm theo tầng điển hình m³ / kg Lớn nhất ~30–40% tổng BT thân
KC-B03 Dầm BTCTDầm chính, dầm phụ, lanh tô Dài thực (tim–tim trừ 0.5×tiết diện 2 đầu cột) × tiết diện; trừ phần giao dầm–dầm m³ / kg Phân biệt dầm main / secondary / band beam
KC-B04 Sàn BTCTFlat slab / sàn dầm / waffle CFA_tầng × dày sàn − Σ lỗ >0.25m²; flat slab: cộng thêm drop panel m³ / kg Sàn ban công tính riêng
KC-B05 Cầu thang BTCT Dạng triển khai: chiếu nghỉ + vế thang × dày bản + bậc thang; tính theo từng lồng thang m³ / kg Cầu thang bộ + thang thoát hiểm
KC-B06 Kết cấu mái & sênô Dầm mái + sàn mái + sênô theo chu vi + bể nước mái (tường + sàn đáy) m³ / kg Tính thêm tum thang, mái tum
📐 Nguyên tắc bóc kết cấu: Luôn bóc BT và thép riêng. Thép bóc từ bản vẽ cốt thép (nếu có BVTC) hoặc dùng hàm lượng thép kg/m³ theo benchmark khi chỉ có thiết kế sơ bộ. Không được gộp chung "công tác BTCT" mà không tách BT + CT + Ván khuôn.
03Bóc Khối Lượng Hoàn ThiệnHạng mục 2
Hạng mục HTCách đo & bócĐơn vịLưu ý
▸ C — HOÀN THIỆN BÊN TRONG (Khu chung & Căn hộ)
HT-C01 Trát tường trongVữa xi măng / gypsum Diện tích tường thực − cửa − cửa sổ − ốp gạch (tránh đo 2 lần); nhân hệ số mặt tường 2 phía HT-C01 và HT-C03 không được trùng nhau
HT-C02 Sơn tường & trần DT tường trát + DT trần trống (trừ diện tích trần thạch cao) × lớp sơn Phân biệt sơn nội thất / ngoại thất / chống thấm
HT-C03 Ốp gạch tườngToilet, bếp, ban công Đo từng phòng: chu vi × H_ốp − cửa + đường viền; tính theo type căn hộ × số lượng căn Phân biệt gạch 30×60, 60×120, mosaic…
HT-C04 Lát sànGạch / đá / gỗ / vinyl CFA_phòng − tường − cột; cộng thêm 5–8% hao hụt tùy khổ gạch và pattern Tách biệt theo loại vật liệu & khu vực
HT-C05 Trần thạch cao DT trần hoàn thiện theo thiết kế nội thất; cộng thêm DT vách ngăn thạch cao (nếu có) Phân biệt trần phẳng / trần giật cấp / trần cong
HT-C06 Cửa gỗ nội thất Đếm số lượng cửa theo type (phòng ngủ, WC, tủ); tính ô cửa + khung bao + phụ kiện cái / bộ Phân biệt cửa 1 cánh, 2 cánh, cửa lùa
HT-C07 Cửa nhôm / kính & cửa sổ Đo theo ô: rộng × cao × số lượng; tách biệt frame nhôm, kính tempered, kính hộp m² / bộ Tính cả ngưỡng cửa và seal
HT-C08 Thiết bị vệ sinh Đếm theo type căn hộ: toilet, lavabo, sen tắm, bồn tắm, phụ kiện; nhân số lượng căn bộ Tách thiết bị sanitaryware và phụ kiện inox
▸ D — HOÀN THIỆN NGOẠI THẤT
HT-D01 Curtain wall & Facade DT mặt đứng tổng = chu vi × H_tổng công trình − cửa − đặc; phân loại theo góc nghiêng, đặc/kính Chi phí cao Cần đo chính xác
HT-D02 Ốp đá / gạch / composite ngoài trời DT mặt đứng phần đặc: đo trực tiếp từ bản vẽ mặt đứng + mặt cắt khai triển Phân biệt vật liệu theo từng zone mặt đứng
HT-D03 Chống thấm sàn mái & ban công DT sàn mái + DT ban công + hất sênô (leo tường 200–300mm) + cổ ống thoát Phân biệt chống thấm loại I / II theo độ ẩm
04Bóc Khối Lượng MEP (Cơ Điện)Hạng mục 3

⚡ Hệ thống Điện (ELV + Power)

Cáp điện hạ thế: tổng m dây theo sơ đồ single-line; tính m/m² = 4–8 m/m² CFA
Tủ điện (MSB, DB, SMDB): đếm theo số lượng tầng + khu vực phục vụ
Đèn chiếu sáng: DT sàn ÷ diện tích phục vụ mỗi đèn (lux plan)
Ổ cắm, công tắc: đếm điểm theo bản vẽ layout điện từng phòng × số căn
Máy phát điện dự phòng: tính công suất, đếm thiết bị 1 cái; thể tích bể dầu
Hệ thống solar panel mái: DT mái hữu dụng × Watt/m² → số tấm pin

💧 Hệ thống Cấp Thoát Nước

Ống cấp nước sinh hoạt: m dài ống HDPE/PPR theo sơ đồ trục đứng + ngang tầng
Ống thoát nước thải & nước mưa: m dài ống PVC thoát sàn, thoát ban công, thoát mái
Bể nước ngầm: thể tích m³ = nhu cầu dùng nước × 2 ngày dự trữ
Bể nước mái: thể tích + kết cấu bể BT / inox + đường ống kết nối
Hệ bơm nước: số lượng bơm, kW, đếm theo khu vực áp lực
Hệ thống xử lý nước thải: thể tích bể tự hoại + bể gom + thiết bị xử lý

❄️ HVAC (Điều hòa & Thông gió)

Chiller / FCU: công suất RT tính theo cooling load = 300–400 BTU/ft²; đếm số FCU theo phòng
Ống gió (duct): tổng m² DT tiết diện ống × hệ số uốn, nối (thường +15%)
Ống nước lạnh (chilled water pipe): m dài ống đồng/thép theo riser và nhánh ngang
AHU / PAU: đếm số thiết bị theo tầng kỹ thuật và tầng hầm
Quạt tăng áp cầu thang: đếm số lượng quạt × số cầu thang thoát hiểm
Thông gió tầng hầm: thể tích hầm / ACH (Air Change per Hour) → CFM cần → số quạt

🔥 PCCC & Hệ thống đặc biệt

Sprinkler: 1 đầu phun/9–12m² (văn phòng); m dài ống thép mạ kẽm DN25–DN150
Họng tiêu & hộp PCCC: 1 họng/500m² sàn hoặc theo bán kính 30m; đếm số lượng
Bể nước PCCC: thể tích theo TCVN 7336; tính BT bể + thiết bị bơm PCCC
Camera CCTV & kiểm soát ra vào: m dài cáp + số đầu camera theo diện tích phủ
Hệ thống BMS: số điểm kết nối (input/output points) × đơn giá điểm; servers và panel
Thang máy: đếm số cabin × tải trọng (người/tải) × tốc độ m/s × số dừng
⚠️ Lưu ý MEP: Khi chưa có thiết kế MEP chi tiết, dùng hàm lượng benchmark $/m² CFA để ước tính sơ bộ. Khi có SD/DD, bóc theo m dài ống/cáp từ single-line diagram. Khi có CD (bản vẽ thi công), bóc chi tiết từng đoạn ống/dây theo bản vẽ shop drawing.
05Bóc Khối Lượng Cảnh Quan & Hạ Tầng Ngoài Hàng RàoHạng mục 4–5
Hạng mụcCách bócĐơn vịBenchmark
▸ E — CẢNH QUAN NỘI KHU
CQ-E01 Nền sân & đường dạoĐá, gạch block, bê tông xi măng DT mặt bằng nội khu − footprint công trình − hồ nước − cây xanh mảng 200–500 k/m²
CQ-E02 Hồ cảnh / hồ bơi Thể tích hồ (đáy + thành) × dày BT; DT lát đáy hồ; hệ thống tuần hoàn nước m³ / m² Hồ bơi: 5–8 tr/m²
CQ-E03 Cây xanh & thảm cỏ DT thảm cỏ (m²); đếm số cây theo chủng loại (cây bóng mát / cây cảnh / bụi) m² / cây Cây ≥ 50–500k/cây
CQ-E04 Chiếu sáng cảnh quan ngoài trời Đếm số cột đèn + đèn âm đất + đèn pha công trình; m dài cáp ngầm bộ / m 3–8 tr/bộ đèn
CQ-E05 Hàng rào & cổng m dài hàng rào × H × loại (sắt / bê tông / kính) + cổng chính + cổng phụ m dài 1–3 tr/m dài
▸ F — HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI
HT-F01 San nền & đào đắp Khối lượng đào đắp = DT lô đất × (cao độ thiết kế − cao độ hiện trạng) ± hệ số tơi Đào: 70–120k/m³
HT-F02 Đường nội bộ & bãi đỗ xe ngoài trời DT đường × cấu tạo: BT nhựa 50mm + cấp phối đá dăm 200mm + cát nền 150mm m² / m³ 350–500k/m²
HT-F03 Hệ thống thoát nước mưa nội khu m dài rãnh thoát + cống hộp + hố thu + giếng thăm; đấu nối ra hệ thống đô thị m / cái
HT-F04 Đấu nối điện – nước – viễn thông m dài ống bảo vệ cáp ngầm + giếng cáp + trạm biến áp (nếu có); tuyến ống nước đến đồng hồ tổng m / trạm
06Kiểm Tra Hàm Lượng & BenchmarkQC / Soát xét

Sau khi bóc xong toàn bộ, quy đổi về đơn vị kg/m² CFA hoặc m³/m² CFA và so sánh với benchmark dự án tương tự. Sai lệch >±15% cần làm rõ nguyên nhân.

Kết cấu thân
Bê tông & Thép
Bê tông tổng0.45–0.65 m³/m²
Thép cột + vách120–180 kg/m²
Thép sàn25–40 kg/m²
Thép dầm40–70 kg/m²
Tổng thép / BT120–160 kg/m³
Ván khuôn3.5–5.0 m²/m²
Hoàn thiện
Nội & Ngoại thất
Gạch lát sàn0.95–1.05 m²/m² NFA
Gạch ốp tường0.35–0.55 m²/m² NFA
Sơn tường + trần2.5–3.5 m²/m² CFA
Trần thạch cao0.70–0.90 m²/m² CFA
Cửa / 100m² CFA1.5–2.5 bộ
Facade kính0.30–0.50 m²/m² CFA
MEP Cơ điện
Hệ thống kỹ thuật
Cáp điện tổng5–9 m/m² CFA
Ống nước tổng1.5–2.5 m/m² CFA
Ống gió HVAC0.3–0.6 m²/m² CFA
Đầu sprinkler1 đầu / 9–12m²
Chi phí MEP/CFA3.5–5.5 triệu/m²
Thang máy1 thang / 40–60 căn
Móng & Ngầm
Cọc & Tầng hầm
Số cọc / 100m² GFA1.5–3.0 cọc
BT cọc / m² GFA0.15–0.30 m³/m²
BT đài + giằng0.08–0.15 m³/m²
Chiều sâu hầm / tầng3.0–3.6 m/tầng
Tường vây (nếu có)0.6–1.0 m dày
Chống thấm hầm1.1–1.3 m²/m² sàn hầm
Cảnh quan
Ngoại khu & Hạ tầng
DT cảnh quan / CFA15–30% CFA tổng
Cây xanh / 100m²2–5 cây lớn
Chi phí CQ / m² ngoại khu1.5–4.0 tr/m²
Đường nội bộ / CFA8–15%
Tổng hợp chi phí
Chi phí xây dựng / m² CFA
Kết cấu + móng5–9 tr/m²
Hoàn thiện cơ bản3–5 tr/m²
MEP tổng3–6 tr/m²
Cảnh quan + HT ngoài0.5–2 tr/m²
Tổng xây dựng12–22 tr/m²
07Bảng Kiểm Tra Hàm Lượng Chi TiếtQC Checklist
Chỉ số kiểm tra Đơn vị Ngưỡng tham chiếu Cách tính Kết quả mong đợi
Hàm lượng thép cột + vách / BT cột + vách kg/m³ 150 – 250 kg/m³ Tổng kg thép ÷ Tổng m³ BT (cột+vách) Đạt
Hàm lượng thép sàn / BT sàn kg/m³ 80 – 140 kg/m³ Tổng kg thép sàn ÷ Tổng m³ BT sàn Đạt
Hàm lượng thép dầm / BT dầm kg/m³ 100 – 180 kg/m³ Tổng kg thép dầm ÷ Tổng m³ BT dầm Đạt
Tổng thép / m² CFA kg/m² 80 – 150 kg/m² Tổng kg thép toàn CT ÷ Tổng CFA Kiểm tra
BT tổng / m² CFA m³/m² 0.45 – 0.70 m³/m² Tổng m³ BT (thân) ÷ Tổng CFA thân Đạt
Ván khuôn / BT m²/m³ 3.5 – 5.5 m²/m³ Tổng m² ván khuôn ÷ Tổng m³ BT Đạt
Gạch lát / m² NFA m²/m² 0.92 – 1.08 Tổng m² gạch lát ÷ Tổng NFA căn hộ Đạt
Sơn tường / m² CFA m²/m² 2.2 – 3.8 Tổng m² sơn (trong + ngoài) ÷ Tổng CFA Kiểm tra
Cửa nội thất / 100m² NFA bộ 3.5 – 6.0 Số bộ cửa ÷ (Tổng NFA / 100) Đạt
Đầu phun sprinkler / 100m² CFA đầu 8 – 12 đầu Số đầu phun ÷ (Tổng CFA / 100) Đạt
Cáp điện / m² CFA m/m² 4 – 10 Tổng m dây điện ÷ Tổng CFA Kiểm tra
Efficiency (NFA/GFA) % 70% – 82% NFA ÷ GFA × 100% Đạt
Chiều cao thông thủy tầng điển hình m ≥ 2.65 m H_tầng − sàn − trần kỹ thuật Đạt
Chi phí xây dựng / m² CFA (sơ bộ) triệu/m² 12 – 22 tr/m² Tổng dự toán XD ÷ Tổng CFA Kiểm tra vs TT
Hàm lượng thép móng + cọc / m² GFA kg/m² 40 – 90 kg/m² Kg thép (cọc + đài + giằng) ÷ GFA Đạt
08Quy Trình 3 Vòng Soát Xét BOQQC 3 lớp
R1
VÒNG 1 — TỰ KIỂM TRA (Self-Check)
Người bóc tự soát xét trước khi nộp
Kiểm tra tổng diện tích bóc = tổng CFA từ bản vẽ (sai lệch < 1%)
Kiểm tra không bỏ sót hạng mục trong checklist danh mục công việc
Kiểm tra đơn vị đo lường nhất quán (m / m² / m³ / kg / cái) không bị nhầm
Kiểm tra công thức Excel không có #REF!, #DIV/0!, hoặc giá trị âm vô lý
Tính hàm lượng sơ bộ và so sánh nhanh với benchmark
R2
VÒNG 2 — ĐỒI CHIẾU CHÉO (Peer Review)
Kỹ sư/QS khác kiểm tra độc lập
Bóc thử 3–5 khu vực đại diện độc lập → so sánh với người bóc chính (sai lệch < 3%)
Kiểm tra cách xử lý các giao cắt cấu kiện (cột – dầm – sàn, dầm – dầm)
Đối chiếu danh mục BOQ với phạm vi hợp đồng (scope of work) từng gói thầu
Kiểm tra không đếm trùng giữa các hạng mục khác nhau (ví dụ: tường xây vs tường vách BTCT)
Đối chiếu số liệu với tổng mặt bằng và mặt cắt để phát hiện sai lệch lớn
R3
VÒNG 3 — PHÊ DUYỆT (Senior Review)
Chủ trì / Senior QS phê duyệt & phát hành
So sánh hàm lượng toàn bộ với ít nhất 2 dự án tương tự đã hoàn thành
Kiểm tra chi phí/m² CFA tổng và từng hạng mục có nằm trong dải hợp lý
Phê duyệt danh mục dự phòng (Provisional Sum / Contingency) hợp lý
Ký duyệt BOQ và phát hành phiên bản chính thức kèm mã revision
Lưu trữ hồ sơ bóc khối lượng gốc (file BKL, bản vẽ đã mark-up, biên bản QC)
09Công Cụ & Phần Mềm Hỗ TrợTools
📐
Autodesk Revit
Bóc KL tự động từ mô hình BIM 3D (Schedule, Material Takeoff); trích xuất diện tích tường, sàn, cột chính xác nhất
Ưu tiên dùng
📊
Navisworks
Clash detection MEP; liên kết mô hình đa bộ môn để kiểm tra giao cắt trước khi bóc
BIM coordination
📏
CostX / Bluebeam
Bóc KL từ PDF 2D bản vẽ thiết kế; công cụ measure tích hợp, xuất Excel trực tiếp
2D takeoff
🗂️
Excel / Google Sheets
Template BOQ chuẩn hóa, tính toán hàm lượng, so sánh benchmark, pivot table tổng hợp
Bắt buộc có
🔢
PMINH / Phần mềm DT VN
Áp đơn giá địa phương, tính dự toán theo định mức XDVN, xuất bảng tính theo mẫu Bộ XD
Nội địa
🏗️
AutoCAD (đo từ DWG)
Dùng lệnh AREA, LIST đo diện tích; bóc KL từ bản vẽ 2D khi chưa có BIM
Fallback
10Sản Phẩm Đầu Ra & Quản Lý Phiên BảnDeliverables
📋
BOQ chi tiếtBảng KL đầy đủ theo WBS, có mã công việc, đơn vị, số lượng
📈
Báo cáo BenchmarkSo sánh hàm lượng thực tế vs chuẩn; biểu đồ deviation từng hạng mục
🗃️
File BKL gốcFile Excel/Revit có công thức, linked bản vẽ; lưu revision A, B, C...
Biên bản QCBiên bản 3 vòng soát xét có chữ ký; danh sách sai lệch đã xử lý
💰
Dự toán sơ bộÁp đơn giá benchmark → tổng chi phí xây dựng gói thầu tham chiếu
📦
BOQ rút gọn (HSMT)Phiên bản dành cho nhà thầu điền giá; ẩn cột tính toán nội bộ
📐
Bản vẽ mark-upBản vẽ đã đánh dấu vùng đã bóc; màu sắc theo từng hạng mục
🔄
Nhật ký thay đổiLog revision khi thiết kế thay đổi; cập nhật BOQ và thông báo ảnh hưởng