Kịch bản demo dùng cho Phần 1 — AutoCAD + MCP + Claude (08:15–12:00).
Toàn bộ các lệnh BB, BB1...B10 bên dưới là macro AutoLISP/VBA
có sẵn trong bộ QSTools (QSTools_Utilities.dvb). Điểm mới của demo này:
thay vì gõ tay từng lệnh trên AutoCAD, Claude điều khiển AutoCAD MCP gọi lần lượt từng lệnh,
dừng lại đúng chỗ cần con người kiểm tra bằng mắt, rồi mới đi tiếp.
QSTools_Utilities.dvb đã được nạp trong AutoCAD (Application > VBA Manager, hoặc tự nạp qua ApplicationPlugins bundle nếu đã cấu hình)system(operation="status") thấy backend: "file_ipc"C:BB, C:BB1... đều gọi qua -vbarun vào project
BeamCenterline / Qstools_Wall trong QSTools_Utilities.dvb —
nếu VBA project chưa nạp, lệnh sẽ báo lỗi "project not found". Kiểm tra bước này TRƯỚC khi bắt đầu demo trước lớp.
Quét toàn bộ line dầm theo layer đã chọn, ghép cặp 2 line song song thành 1 centerline, tự merge + khử trùng (dedup) + trim phần chồng vào bê tông + dedup lại lần nữa. Kết quả nằm trên layer CL-BEAM-*.
AutoCAD dừng ở dòng lệnh chờ chọn layer dầm (hoặc chọn đối tượng) trước khi macro chạy — giảng viên xác nhận đúng layer/phạm vi rồi mới cho đi tiếp.
Zoom nhanh vài vị trí dầm giao nhau — centerline phải nằm giữa 2 mép dầm, không lệch tâm.
Trong cùng 1 layer, nếu có 2 centerline trùng nhau (do quét nhầm 2 lần), xoá bớt và chỉ giữ lại line dài nhất.
AutoCAD dừng chờ xác nhận trước khi xoá các line trùng — giảng viên xem qua danh sách/khu vực bị ảnh hưởng rồi mới xác nhận tiếp tục.
Xử lý trường hợp 2 centerline trùng vị trí nhưng khác layer bề dày dầm (ví dụ 500 vs 400) — giữ lại line thuộc layer bề dày lớn hơn. Macro có chế độ highlight để người dùng duyệt bằng mắt trước khi xoá.
Đây là bước duy nhất macro chủ động hỏi xác nhận — giảng viên nên dừng lại giải thích cho lớp thấy vì sao cần con người duyệt (tránh xoá nhầm dầm to lấy nhầm dầm nhỏ).
Với line dầm dọc bị cắt ngang qua line dầm ngang, macro lùi đầu line dọc về đúng mép dầm ngang (I + W/2) — tránh tính trùng khối lượng ở chỗ giao nhau.
AutoCAD dừng ở dòng lệnh trong lúc xử lý từng chỗ giao cắt — giảng viên theo dõi và bấm Enter/xác nhận qua từng vị trí để lớp thấy rõ logic trim.
Nối các đoạn centerline bị đứt quãng — chọn nối theo Layer hoặc theo Size qua menu — đồng thời vẽ vạch DFW ở 2 đầu mỗi dầm. Chỉ chạy bước này sau khi đã dedup xong (BB1/BB2).
Macro hiện menu chờ chọn chế độ nối — Layer hay Size — giảng viên phải trả lời qua Claude (hoặc trực tiếp trên AutoCAD) trước khi macro tiếp tục.
Đổi layer của centerline theo text tên dầm gần nhất trên bản vẽ — ví dụ CL-BEAM-300 → CL-BEAM-300-D1(300x500). Từ đây mỗi centerline đã "biết" nó thuộc dầm nào, tiết diện bao nhiêu.
Sau khi chạy xong, giảng viên rà nhanh vài chỗ xem tên đã gán đúng dầm gần nhất chưa trước khi đi tiếp — vì đây là dữ liệu quyết định độ chính xác của bảng khối lượng cuối cùng.
(Không nằm trong chuỗi demo chính nhưng nên biết: nếu có nhãn gán sai, dùng BB6 — click line sai rồi click text đúng — để sửa tay từng chỗ.)
Chạy trim riêng cho các centerline còn nằm lấn vào vùng bê tông (cột/vách) — đồng thời xoá luôn các đoạn CL-DFWBeam-* nằm trong cột/vách.
AutoCAD dừng chờ xác nhận trước khi xoá các đoạn CL-DFWBeam-* nằm trong cột/vách — giảng viên xem qua rồi mới xác nhận.
Rà soát toàn bộ centerline, highlight các đoạn còn chờm vào bê tông quá 10mm — để người dùng biết còn sai sót ở đâu trước khi xuất khối lượng.
Nếu BB9 còn báo lỗi, quay lại BB8 hoặc sửa tay tại các vị trí được highlight trước khi đi tiếp sang bước tạo layer group.
Tạo sẵn các layer filter group gộp theo CL-BEAM-* và CL-WALL-* trong Layer Manager (LA) — giúp bước sau isolate nhanh theo từng nhóm tiết diện dầm.
Sau khi chạy, mở Layer Manager (LA) xem lại danh sách nhóm vừa tạo — xác nhận đúng số nhóm/tên nhóm trước khi dùng ở bước ICL tiếp theo.
Quick LAYISO theo nhóm — nhập số thứ tự nhóm (group name từ bước GCL) để cô lập chỉ hiện layer đó trên màn hình, ẩn hết các layer khác. Nhập 0 để hiện lại tất cả (thaw all).
Đây là bước quyết định "đang xuất khối lượng cho nhóm dầm nào" — giảng viên nên hỏi lớp chọn 1 nhóm cụ thể để làm ví dụ trực quan.
QS_BeamLayer (module Qstools_Wall) — sau khi đã ICL isolate đúng nhóm layer cần xuất, người dùng quét chọn (select) các centerline đang hiện trên mặt bằng, rồi chạy B10 để xuất bảng khối lượng (chiều dài, số lượng theo tiết diện) sang Excel.
Đây là bước thao tác tay duy nhất trong toàn chuỗi — Claude không tự quét chọn đối tượng trên màn hình được, cần người dùng bấm chọn line rồi mới ra lệnh cho Claude gọi B10. Nhấn mạnh điểm này với lớp: AI lo phần dọn dẹp/tính toán lặp lại, con người vẫn quyết định phạm vi chọn để xuất.
BB (chọn layer) → BB1 (xác nhận) → BB2 (duyệt tay) → BB3 (xác nhận) → BB4 (chọn menu) → BB5 (xem kết quả) → BB8 (xác nhận) → BB9 (kiểm tra) → GCL (xác nhận nhóm) → ICL (chọn nhóm) → B10 (select tay)
BB7 fill gap bằng line Door cho khoảng hở tại cửa/cửa sổ)